勒派

lè pài lặc phái

Hán Việt: lặc phái · Pinyin: lè pài

Tổng quan

cưỡng ép nộp tiền; buộc phải gánh chịu phần đóng góp。強行攤派。

Cấu tạo: (lặc) + (phái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cưỡng ép nộp tiền; buộc phải gánh chịu phần đóng góp。強行攤派。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 強行派捐或派遣。清.夏燮《中西紀事.卷二三.海運利漕》:「修船勒派,富民重足,殷戶寒心。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强行摊派。

Eng

  • Cihui 勒派 èpài v. force sb. to pay levies or do corvée