勒碑

lặc bi

Hán Việt: lặc bi

Tổng quan

Cấu tạo: (lặc) + (bi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刻字在碑石上。如:「古人對於重大事件往往勒碑為記。」

Eng

  • Cihui 勒碑 èbēi v.o. inscribe on a stone tablet