勒紧

lēi jǐnlặc khẩn

Hán Việt: lặc khẩn · Pinyin: lēi jǐn

Tổng quan

thắt chặt

新华 · Tân Hoa Đại lục

用繩索一類的物品緊緊捆套住。如:「把袋口勒緊些,以免砂石從袋裡漏出來。」

Cấu tạo: 勒 (lặc) + 緊 (khẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thắt chặt
  • Tần suất từ chặt, căng, khít lại, căng ra, căng thẳng ra, mím chặt (môi), thắt chặt, siết chặt, kéo căng, giữ chặt
  • Biên soạn r.v. fasten

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用繩索一類的物品緊緊捆套住。如:「把袋口勒緊些,以免砂石從袋裡漏出來。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tighten

Eng

  • Cihui to tighten
  • Tần suất từ r.v. fasten , Bǎ shéngzi ∼ diǎnr. Tighten the rope a bit

Đức

  • Handedict etw. straff ziehen

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

放松