勒緊
lặc khẩn
Hán Việt: lặc khẩn · Pinyin: lēi jǐn
Tổng quan
thắt chặt
Nghĩa
Việt
- Cihui thắt chặt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用繩索一類的物品緊緊捆套住。如:「把袋口勒緊些,以免砂石從袋裡漏出來。」
Eng
- CC-CEDICT to tighten
- Cihui to tighten
Hán Việt: lặc khẩn · Pinyin: lēi jǐn
thắt chặt