勒腳 lặc cước Hán Việt: lặc cước Tổng quan Cấu tạo: 勒 (lặc) + 腳 (cước)Hán Việtlặc cướcCấu tạo勒 + 腳 · lặc + cước nghĩa thành phần: lặc + cước Nghĩa EngCihui 勒腳 ēijiǎo n. <archi.> plinth