勒芬 lēi fēn · lặc phân Hán Việt: lặc phân · Pinyin: lēi fēn Tổng quan Cấu tạo: 勒 (lặc) + 芬 (phân)Pinyinlēi fēnHán Việtlặc phânCấu tạo勒 + 芬 · lặc + phân nghĩa thành phần: lặc + phân