勒花

lēi huā lặc hoa

Hán Việt: lặc hoa · Pinyin: lēi huā

Tổng quan

Cấu tạo: (lặc) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抑止花开。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抑止花开。