勒草 lặc thảo Hán Việt: lặc thảo Tổng quan Cấu tạo: 勒 (lặc) + 草 (thảo)Hán Việtlặc thảoCấu tạo勒 + 草 · lặc + thảo nghĩa thành phần: lặc + thảo Nghĩa EngCihui 勒草 ècǎo n. <bot.> wild hop M:¹kē