勒託 lặc thác Hán Việt: lặc thác Tổng quan Cấu tạo: 勒 (lặc) + 託 (thác)Hán Việtlặc thácCấu tạo勒 + 託 · lặc + thác nghĩa thành phần: lặc + thác Nghĩa EngCihui Leto