勒贖 lặc thục Hán Việt: lặc thục Tổng quan Cấu tạo: 勒 (lặc) + 贖 (thục)Hán Việtlặc thụcCấu tạo勒 + 贖 · lặc + thục nghĩa thành phần: lặc + thục Nghĩa EngCihui 勒贖 èshú* v.o. kidnap a person for ransom