勒限
lặc hạn
Hán Việt: lặc hạn · Pinyin: lēi xiàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 給予一定的限期。《福惠全書.卷五.蒞任部.稟帖贅說》:「細查條例,原未有中途在逃,復行原獲處所,勒限緝獲之處分也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 规定期限。
- Tân Hoa Tự Điển 1.规定期限。
Eng
- Cihui 勒限 èxiàn v. give a time limit to