動作學 động tác học Hán Việt: động tác học Tổng quan sự nghiên cứu ý nghĩa của cử chỉ Cấu tạo: 動 (động) + 作 (tác) + 學 (học)Hán Việtđộng tác họcCấu tạo動 + 作 + 學 · động + tác + học nghĩa thành phần: động + tác + học Nghĩa ViệtCihui sự nghiên cứu ý nghĩa của cử chỉ