動凶

động hung

Hán Việt: động hung

Tổng quan

sử dụng bạo lực; dùng bạo lực

Cấu tạo: 动 (động) + 凶 (hung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dùng bạo lực

Từ liên quan

Gần nghĩa

凶丧 · 凶事 · 凶人 · 凶信 · 凶兆 · 凶光 · 凶党 · 凶凶