動動手 động động thủ Hán Việt: động động thủ Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 動 (động) + 手 (thủ)Hán Việtđộng động thủCấu tạo動 + 動 + 手 · động + động + thủ nghĩa thành phần: động + động + thủ Nghĩa EngCihui 動動手 òngdòng shǒu v.o. use one's hands