動嚲 dòng duǒ · động đả Hán Việt: động đả · Pinyin: dòng duǒ Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 嚲 (đả)Pinyindòng duǒHán Việtđộng đảCấu tạo動 + 嚲 · động + đả nghĩa thành phần: động + đả