動定 dòng dìng · động định Hán Việt: động định · Pinyin: dòng dìng Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 定 (định)Pinyindòng dìngHán Việtđộng địnhCấu tạo動 + 定 · động + định nghĩa thành phần: động + định