動念 dòng niàn · động niệm Hán Việt: động niệm · Pinyin: dòng niàn Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 念 (niệm)Pinyindòng niànHán Việtđộng niệmCấu tạo動 + 念 · động + niệm nghĩa thành phần: động + niệm Nghĩa EngCihui 動念 òngniàn n. <lg.> move