動悟 dòng wù · động ngộ Hán Việt: động ngộ · Pinyin: dòng wù Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 悟 (ngộ)Pinyindòng wùHán Việtđộng ngộCấu tạo動 + 悟 · động + ngộ nghĩa thành phần: động + ngộ