動悸 dòng jì · động quý Hán Việt: động quý · Pinyin: dòng jì Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 悸 (quý)Pinyindòng jìHán Việtđộng quýCấu tạo動 + 悸 · động + quý nghĩa thành phần: động + quý Nghĩa jaJMdict palpitation (of the heart)|pounding|throbbing|thumping