動窩 động oa Hán Việt: động oa Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 窩 (oa)Hán Việtđộng oaCấu tạo動 + 窩 · động + oa nghĩa thành phần: động + oa Nghĩa EngCihui 動窩 òngwō v.o. 1. start moving 2. leave a former position/place