動能學 động năng học Hán Việt: động năng học Tổng quan năng lượng học Cấu tạo: 動 (động) + 能 (năng) + 學 (học)Hán Việtđộng năng họcCấu tạo動 + 能 + 學 · động + năng + học nghĩa thành phần: động + năng + học Nghĩa ViệtCihui năng lượng học