動議
động nghị
Hán Việt: động nghị · Pinyin: dòng yì
Tổng quan
đề xuất | kiến nghị
Nghĩa
Việt
- Cihui đề xuất | kiến nghị
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 會議中提出的建議或提案。一般多用於臨時或緊急狀況。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 会议中的建议(一般指临时的)紧急~。
Eng
- CC-CEDICT motion|proposal
- Cihui motion; proposal
ja
- JMdict motion (i.e. proposal to a committee, etc.)