動軟 động nhuyễn Hán Việt: động nhuyễn Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 軟 (nhuyễn)Hán Việtđộng nhuyễnCấu tạo動 + 軟 · động + nhuyễn nghĩa thành phần: động + nhuyễn Nghĩa EngCihui 動軟 òngruǎn v.o. use a carrot approach