動遷 dòng qiān · động thiên Hán Việt: động thiên · Pinyin: dòng qiān Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 遷 (thiên)Pinyindòng qiānHán Việtđộng thiênCấu tạo動 + 遷 · động + thiên nghĩa thành phần: động + thiên