動量
động lượng
Hán Việt: động lượng · Pinyin: dòng liàng
Tổng quan
động lượng; xung lượng (vật lý)
表示运动物体运动特性的一种物理量。动量是一个矢量,它的方向和物体运动的方向相同,它的大小等于运动物体的质量和速度的乘积。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 động lượng
- Google Alex v6 xung lượng
- VietPhrases xung lượng
- Biên soạn 1. <phy.> momentum 2. <lg.> verbal measure word
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表示运动物体运动特性的一种物理量。动量是一个矢量,它的方向和物体运动的方向相同,它的大小等于运动物体的质量和速度的乘积。
Eng
- JMdict momentum
- Cihui momentum
Đức
- Handedict Impuls, Momentum (S, Phys)
ja
- JMdict 動量(どうりょう)