動電學 động điện học Hán Việt: động điện học Tổng quan (Tech) điện động học Cấu tạo: 動 (động) + 電 (điện) + 學 (học)Hán Việtđộng điện họcCấu tạo動 + 電 + 學 · động + điện + học nghĩa thành phần: động + điện + học Nghĩa ViệtCihui (Tech) điện động họcEngCihui 動電學 òngdiànxué n. electrokinetics