勖厲

xù lì úc lệ

Hán Việt: úc lệ · Pinyin: xù lì

Tổng quan

Cấu tạo: (úc) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"勖厉"; 勉励。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"勖厉"。 2.勉励。