勖帥 xù shuài · úc suất Hán Việt: úc suất · Pinyin: xù shuài Tổng quan Cấu tạo: 勖 (úc) + 帥 (suất)Pinyinxù shuàiHán Việtúc suấtCấu tạo勖 + 帥 · úc + suất nghĩa thành phần: úc + suất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"勖帅"; 勉力遵循。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"勖帅"。 2.勉力遵循。