勖率

xù lǜ úc suất

Hán Việt: úc suất · Pinyin: xù lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (úc) + (suất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"勖率"; 勉力遵循。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"勖率"。 2.勉力遵循。