勘會

kān huì khám hội

Hán Việt: khám hội · Pinyin: kān huì

Tổng quan

Cấu tạo: (khám) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审核议定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.审核议定。