勘剪 kān jiǎn · khám tiễn Hán Việt: khám tiễn · Pinyin: kān jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 勘 (khám) + 剪 (tiễn)Pinyinkān jiǎnHán Việtkhám tiễnCấu tạo勘 + 剪 · khám + tiễn nghĩa thành phần: khám + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以武力征服。勘,通"戡"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以武力征服。勘,通"戡"。