勘同 kān tóng · khám đồng Hán Việt: khám đồng · Pinyin: kān tóng Tổng quan Cấu tạo: 勘 (khám) + 同 (đồng)Pinyinkān tóngHán Việtkhám đồngCấu tạo勘 + 同 · khám + đồng nghĩa thành phần: khám + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹勘合; 指勘合时所用的符契。Tân Hoa Tự Điển 1.犹勘合。 2.指勘合时所用的符契。