勘察加半岛

kān chá jiā bàn dǎokhám sát gia bán đảo

Hán Việt: khám sát gia bán đảo · Pinyin: kān chá jiā bàn dǎo

Tổng quan

Bán đảo Kamchatka, vùng viễn đông Nga

Cấu tạo: 勘 (khám) + 察 (sát) + 加 (gia) + 半 (bán) + 島 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bán đảo Kamchatka

Eng

  • Cihui Kamchatka Peninsula, far-eastern Russia

Từ liên quan

Gần nghĩa

半岛电视台 · 半岛国际学校 · 勘察/查 · 半岛战争 · 半岛酒店