半岛酒店

bàn dǎo jiǔ diànbán đảo tửu điếm

Hán Việt: bán đảo tửu điếm · Pinyin: bàn dǎo jiǔ diàn

Tổng quan

Cấu tạo: 半 (bán) + 島 (đảo) + 酒 (tửu) + 店 (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khách sạn Bán đảo

Đức

  • Handedict The Peninsula (Hotel in Hongkong, Hong Kong) (Eig, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

半岛电视台 · 半岛的 · 酒店业 · 半岛国际学校 · 半岛战争 · 酒店经纪师 · 酒店专业职员