半岛战争

bàn dǎo zhàn zhēngbán đảo chiến tranh

Hán Việt: bán đảo chiến tranh · Pinyin: bàn dǎo zhàn zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: 半 (bán) + 島 (đảo) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiến tranh bán đảo

Đức

  • Handedict Napoleonische Kriege auf der Iberischen Halbinsel (S, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

战争贩子 · 战争基金 · 战争机器 · 半岛电视台 · 半岛的 · 战争与和平 · 战争的 · 战争罪