勘對

kān duì khám đối

Hán Việt: khám đối · Pinyin: kān duì

Tổng quan

Cấu tạo: (khám) + (đối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 核对; 犹言命中注定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.核对。 2.犹言命中注定。