勘當

kān dāng khám đương

Hán Việt: khám đương · Pinyin: kān dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khám) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审问核察; 审核议定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.审问核察。 2.审核议定。

ja

  • JMdict disinheritance|disowning