勘校

kān jiào khám giáo

Hán Việt: khám giáo · Pinyin: kān jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (khám) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审核校对; 特指对比书籍的不同版本和有关资料,审定原文的正误真伪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.审核校对。 2.特指对比书籍的不同版本和有关资料,审定原文的正误真伪。

ja

  • JMdict examination and correction