勘災 kān zāi · khám tai Hán Việt: khám tai · Pinyin: kān zāi Tổng quan Cấu tạo: 勘 (khám) + 災 (tai)Pinyinkān zāiHán Việtkhám taiCấu tạo勘 + 災 · khám + tai nghĩa thành phần: khám + tai Nghĩa EngCihui 勘災 ānzāi v.o. inspect a disaster area