勘當 kān dāng · khám đương Hán Việt: khám đương · Pinyin: kān dāng Tổng quan Cấu tạo: 勘 (khám) + 當 (đương)Pinyinkān dāngHán Việtkhám đươngCấu tạo勘 + 當 · khám + đương nghĩa thành phần: khám + đương