勘破
khám phá
Hán Việt: khám phá · Pinyin: kān pò
Tổng quan
xem 看破 em xét mà tìm ra được cái mới, cái chưa biết. khám phá khám phá ☆Xem xét mà tìm ra được cái mới, cái chưa biết. khám phá (術語)勘定事之是非也。碧岩四則曰:「勘破了也。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 看破 em xét mà tìm ra được cái mới, cái chưa biết. khám phá khám phá ☆Xem xét mà tìm ra được cái mới, cái chưa biết. khám phá (術語)勘定事之是非也。碧岩四則曰:「勘破了也。」☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹看破。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹看破。
Eng
- CC-CEDICT see 看破[kan4 po4]
- Cihui see 看破