勘謬 khám mậu Hán Việt: khám mậu Tổng quan Cấu tạo: 勘 (khám) + 謬 (mậu)Hán Việtkhám mậuCấu tạo勘 + 謬 · khám + mậu nghĩa thành phần: khám + mậu Nghĩa EngCihui 勘謬 ānmiù v.o. <print.> correct errors