務實

wù shívụ thật

Hán Việt: vụ thật · Pinyin: wù shí

Tổng quan

phải cụ thể; phải thiết thực

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.讲究实际。 2.致力于实在的或具体的事情。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

致力於具體而實際的工作。形容做事態度認真專一。《初刻拍案驚奇》卷九:「雖然此人少年英勇,卻聞得行徑古怪,有些不務實。」

Cấu tạo: 務 (vụ) + 實 (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải quyết vấn đề cụ thể
  • Cihui thực tế
  • Tần suất từ vụ thật: phải cụ thể/phải thiết thực; phải thiết thực
  • Biên soạn 務實 wùshí* v. 1. try to be practical/pragmatic 2. deal with concrete matters ◆n. pragmatism

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 致力於具體而實際的工作。形容做事態度認真專一。《初刻拍案驚奇》卷九:「雖然此人少年英勇,卻聞得行徑古怪,有些不務實。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.讲究实际。 2.致力于实在的或具体的事情。

Eng

  • Cihui to deal with concrete matters; pragmatic
  • Tần suất từ 務實 wùshí* v. 1. try to be practical/pragmatic 2. deal with concrete matters ◆n. pragmatism

Đức

  • Handedict pragmatisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

務農 · 務川 · 務工 · 務必 · 務期 · 务正 · 务求 · 務虛