務川

wù chuānvụ xuyên

Hán Việt: vụ xuyên · Pinyin: wù chuān

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【務川・务川】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "see 務川仡佬族苗族自治縣, 务川仡佬族苗族自治县[wùchuāngēlǎozúmiáozúzìzhìxiàn]"]]]}]

Cấu tạo: 務 (vụ) + 川 (xuyên)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ see 務川仡佬族苗族自治縣; 务川仡佬族苗族自治县[Wu4 chuan1 Ge1 lao3 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
  • Tần suất từ see 務川仡佬族苗族自治縣, 务川仡佬族苗族自治县[Wu4 chuan1 Ge1 lao3 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

Eng

  • Cihui see 務川仡佬族苗族自治縣; 务川仡佬族苗族自治县
  • Tần suất từ see 務川仡佬族苗族自治縣, 务川仡佬族苗族自治县[Wu4 chuan1 Ge1 lao3 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

Từ liên quan

Gần nghĩa

務川縣 · 務農 · 務實 · 務工 · 務必 · 務期 · 务正 · 务求