務施 wù shī · vụ thi Hán Việt: vụ thi · Pinyin: wù shī Tổng quan Cấu tạo: 務 (vụ) + 施 (thi)Pinyinwù shīHán Việtvụ thiCấu tạo務 + 施 · vụ + thi nghĩa thành phần: vụ + thi