務正
vụ chánh
Hán Việt: vụ chánh · Pinyin: wù zhèng
Tổng quan
việc chính đáng
1.从事正道。
Nghĩa
Việt
- Cihui 不務正。
- Biên soạn 務正 wùzhèng v.p. engage in a proper profession/business
Eng
- Cihui 務正 wùzhèng v.p. engage in a proper profession/business
Hán Việt: vụ chánh · Pinyin: wù zhèng
việc chính đáng
1.从事正道。