務正

wù zhèngvụ chánh

Hán Việt: vụ chánh · Pinyin: wù zhèng

Tổng quan

việc chính đáng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.从事正道。

Cấu tạo: 務 (vụ) + 正 (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 不務正。
  • Biên soạn 務正 wùzhèng v.p. engage in a proper profession/business

Eng

  • Cihui 務正 wùzhèng v.p. engage in a proper profession/business

Từ liên quan

Gần nghĩa

務農 · 務實 · 務川 · 務工 · 務必 · 務期 · 务求 · 務虛