務要 wù yào · vụ yếu Hán Việt: vụ yếu · Pinyin: wù yào Tổng quan Cấu tạo: 務 (vụ) + 要 (yếu)Pinyinwù yàoHán Việtvụ yếuCấu tạo務 + 要 · vụ + yếu nghĩa thành phần: vụ + yếu Nghĩa EngCihui 務要 wùyào* aux. must