務請

wù qǐng vụ thỉnh

Hán Việt: vụ thỉnh · Pinyin: wù qǐng

Tổng quan

vui lòng (trang trọng)

Cấu tạo: (vụ) + (thỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vui lòng (trang trọng)

Eng

  • CC-CEDICT please (formal)
  • Cihui please (formal)