勋绩

huân tích

Hán Việt: huân tích

Tổng quan

名 công lao; công tích。勛勞。

Cấu tạo: (huân) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 名 công lao; công tích。勛勞。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 功勞、功績。漢.王符《潛夫論.讚學》:「是故凡欲顯勛績、揚光烈者,莫良於學矣。」明.方孝孺〈藏用齋記〉:「功業著乎生民,勛績流而長存。」