勝似

shèng sì thắng tự

Hán Việt: thắng tự · Pinyin: shèng sì

Tổng quan

vượt trội | hơn | tốt hơn hơn hẳn; vượt qua。勝過;超過。

Cấu tạo: (thắng) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vượt trội | hơn | tốt hơn hơn hẳn; vượt qua。勝過;超過。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勝過,較為優越。清.洪昇《長生殿》第一五齣:「楊娘娘愛吃鮮荔枝,俺海南所產,勝似涪州。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胜过﹐超过。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胜过﹐超过。

Eng

  • CC-CEDICT to surpass|better than|superior to
  • Cihui to surpass; better than; superior to